過足 guò zú · quá túc Hán Việt: quá túc · Pinyin: guò zú Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 足 (túc)Pinyinguò zúHán Việtquá túcCấu tạo過 + 足 · quá + túc nghĩa thành phần: quá + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 十分满足; 谓过高的要求。Tân Hoa Tự Điển 1.十分满足。 2.谓过高的要求。