過軼 guò yì · quá dật Hán Việt: quá dật · Pinyin: guò yì Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 軼 (dật)Pinyinguò yìHán Việtquá dậtCấu tạo過 + 軼 · quá + dật nghĩa thành phần: quá + dật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓车辆通过。Tân Hoa Tự Điển 1.谓车辆通过。