過辭

guò cí quá từ

Hán Việt: quá từ · Pinyin: guò cí

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"过词"; 过头话;过当之言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"过词"。 2.过头话;过当之言。