過邊 guò biān · quá biên Hán Việt: quá biên · Pinyin: guò biān Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 邊 (biên)Pinyinguò biānHán Việtquá biênCấu tạo過 + 邊 · quá + biên nghĩa thành phần: quá + biên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。那边。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。那边。