過迷 guò mí · quá mê Hán Việt: quá mê · Pinyin: guò mí Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 迷 (mê)Pinyinguò míHán Việtquá mêCấu tạo過 + 迷 · quá + mê nghĩa thành phần: quá + mê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 过错,不明事理。Tân Hoa Tự Điển 1.过错,不明事理。