過跡

guò jì quá tích

Hán Việt: quá tích · Pinyin: guò jì

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"过迹"; 过去的行迹; 错误的行为。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"过迹"。 2.过去的行迹。 3.错误的行为。