過逢 guò féng · quá phùng Hán Việt: quá phùng · Pinyin: guò féng Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 逢 (phùng)Pinyinguò féngHán Việtquá phùngCấu tạo過 + 逢 · quá + phùng nghĩa thành phần: quá + phùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹遭逢; 犹过从。Tân Hoa Tự Điển 1.犹遭逢。 2.犹过从。