過道

guò dào quá đạo

Hán Việt: quá đạo · Pinyin: guò dào

Tổng quan

lối đi | hành lang | lối đi giữa

Cấu tạo: (quá) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lối đi | hành lang | lối đi giữa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 房子與房子、牆壁與牆壁之間可通行的狹路。元.無名氏《村樂堂》第二折:「眷的是側憋憋廚房中暄熱,愛的是寬綽綽過道裡風涼。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);新式房子由大门通向各房间的走道;旧式房子连通各个院子的走道,特指大门所在的一间或半间屋子。

Eng

  • CC-CEDICT passageway|corridor|aisle
  • Cihui passageway; corridor; aisle