過道風 guò dào fēng · quá đạo phong Hán Việt: quá đạo phong · Pinyin: guò dào fēng Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 道 (đạo) + 風 (phong)Pinyinguò dào fēngHán Việtquá đạo phongCấu tạo過 + 道 + 風 · quá + đạo + phong nghĩa thành phần: quá + đạo + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 从过道﹑夹弄里通过的风。Tân Hoa Tự Điển 1.从过道﹑夹弄里通过的风。