過遣

guò qiǎn quá khiển

Hán Việt: quá khiển · Pinyin: guò qiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (khiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 过活;打发日子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.过活;打发日子。