過都 guò dōu · quá đô Hán Việt: quá đô · Pinyin: guò dōu Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 都 (đô)Pinyinguò dōuHán Việtquá đôCấu tạo過 + 都 · quá + đô nghĩa thành phần: quá + đô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明时豪强地主瞒田逃税的一种方法。Tân Hoa Tự Điển 1.明时豪强地主瞒田逃税的一种方法。