過酒

guò jiǔ quá tửu

Hán Việt: quá tửu · Pinyin: guò jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (tửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓宴饮中传杯劝酒; 谓饮酒过量; 下酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓宴饮中传杯劝酒。 2.谓饮酒过量。 3.下酒。