過採

guò cǎi quá thải

Hán Việt: quá thải · Pinyin: guò cǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (thải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 送贿赂之物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.送贿赂之物。