过录 guò lù · quá lục Hán Việt: quá lục · Pinyin: guò lù Tổng quan Cấu tạo: 过 (quá) + 录 (lục)Pinyinguò lùHán Việtquá lụcCấu tạo过 + 录 · quá + lục nghĩa thành phần: quá + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 检阅簿录; 把一个本子上的文字抄写在另一个本子上。Tân Hoa Tự Điển 1.检阅簿录。 2.把一个本子上的文字抄写在另一个本子上。