過鐵 guò tiě · quá thiết Hán Việt: quá thiết · Pinyin: guò tiě Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 鐵 (thiết)Pinyinguò tiěHán Việtquá thiếtCấu tạo過 + 鐵 · quá + thiết nghĩa thành phần: quá + thiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓犯有杀戮之罪。Tân Hoa Tự Điển 1.谓犯有杀戮之罪。