過錦

guò jǐn quá cẩm

Hán Việt: quá cẩm · Pinyin: guò jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (cẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明代宫中之戏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明代宫中之戏。