過防 guò fáng · quá phòng Hán Việt: quá phòng · Pinyin: guò fáng Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 防 (phòng)Pinyinguò fángHán Việtquá phòngCấu tạo過 + 防 · quá + phòng nghĩa thành phần: quá + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓防范严密。Tân Hoa Tự Điển 1.谓防范严密。