過陰 guò yīn · quá âm Hán Việt: quá âm · Pinyin: guò yīn Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 陰 (âm)Pinyinguò yīnHán Việtquá âmCấu tạo過 + 陰 · quá + âm nghĩa thành phần: quá + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓灵魂到阴间去了一趟。Tân Hoa Tự Điển 1.谓灵魂到阴间去了一趟。