過隙 guò xì · quá khích Hán Việt: quá khích · Pinyin: guò xì Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 隙 (khích)Pinyinguò xìHán Việtquá khíchCấu tạo過 + 隙 · quá + khích nghĩa thành phần: quá + khích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻时间短暂,光阴易逝。Tân Hoa Tự Điển 1.喻时间短暂,光阴易逝。