過雷

guò léi quá lôi

Hán Việt: quá lôi · Pinyin: guò léi

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (lôi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 越过雷池。泛指越礼﹑越规。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.越过雷池。泛指越礼﹑越规。