過領 guò lǐng · quá lĩnh Hán Việt: quá lĩnh · Pinyin: guò lǐng Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 領 (lĩnh)Pinyinguò lǐngHán Việtquá lĩnhCấu tạo過 + 領 · quá + lĩnh nghĩa thành phần: quá + lĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 支取钱物超过其应该领取之数额。Tân Hoa Tự Điển 1.支取钱物超过其应该领取之数额。