過馬 guò mǎ · quá mã Hán Việt: quá mã · Pinyin: guò mǎ Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 馬 (mã)Pinyinguò mǎHán Việtquá mãCấu tạo過 + 馬 · quá + mã nghĩa thành phần: quá + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指皇帝乘骑,由宦官备马并牵来交献。Tân Hoa Tự Điển 1.指皇帝乘骑,由宦官备马并牵来交献。