過駁 guò bó · quá bác Hán Việt: quá bác · Pinyin: guò bó Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 駁 (bác)Pinyinguò bóHán Việtquá bácCấu tạo過 + 駁 · quá + bác nghĩa thành phần: quá + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 把甲船货物搬卸至乙船。Tân Hoa Tự Điển 1.把甲船货物搬卸至乙船。