過駒 guò jū · quá câu Hán Việt: quá câu · Pinyin: guò jū Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 駒 (câu)Pinyinguò jūHán Việtquá câuCấu tạo過 + 駒 · quá + câu nghĩa thành phần: quá + câu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"过隙白驹"。