過龍 guò lóng · quá long Hán Việt: quá long · Pinyin: guò lóng Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 龍 (long)Pinyinguò lóngHán Việtquá longCấu tạo過 + 龍 · quá + long nghĩa thành phần: quá + long Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指过付贿赂。Tân Hoa Tự Điển 1.指过付贿赂。