邁上 mài shàng · mại thượng Hán Việt: mại thượng · Pinyin: mài shàng Tổng quan đi trên Cấu tạo: 邁 (mại) + 上 (thượng)Pinyinmài shàngHán Việtmại thượngCấu tạo邁 + 上 · mại + thượng nghĩa thành phần: mại + thượng Nghĩa ViệtCihui đi trênMainlandTân Hoa Tự Điển 超拔;不同一般。Tân Hoa Tự Điển 1.超拔;不同一般。