邁人

mài rén mại nhân

Hán Việt: mại nhân · Pinyin: mài rén

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 过人,超过常人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.过人,超过常人。