邁仁

mài rén mại nhân

Hán Việt: mại nhân · Pinyin: mài rén

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 勉力实行仁政。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.勉力实行仁政。