迈克尔杰弗里乔丹
mại khắc nhĩ kiệt phất lí kiều đan
Hán Việt: mại khắc nhĩ kiệt phất lí kiều đan · Pinyin: mài kè ěr jié fú lǐ jiāo dān
Tổng quan
Cấu tạo: 邁 (mại) + 克 (khắc) + 爾 (nhĩ) + 傑 (kiệt) + 弗 (phất) + 裡 (lí) + 喬 (kiều) + 丹 (đan)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Michael Jordan
Đức
- Handedict Michael Jordan (Eig, Pers, 1963 -)