迈克尔·克莱顿

mài kè ěr · kè lái dùn

Pinyin: mài kè ěr · kè lái dùn

Tổng quan

Michael Crichton (1942-), nhà văn viết techno-thriller người Mỹ, tác giả Công viên kỷ Jura

Cấu tạo: 邁 (mại) + 克 (khắc) + 爾 (nhĩ) + · + 克 (khắc) + 萊 (lai) + 頓 (đốn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Michael Crichton

Eng

  • Cihui Michael Crichton (1942-), US techno-thriller writer, author of Jurassic Park

Từ liên quan

Gần nghĩa

迈克尔·杰克逊 · 迈克尔·乔丹 · 迈克尔克莱顿 · 迈克尔安德森 · 迈克尔巴拉克 · 迈克尔杰克逊 · 迈克尔杰弗里 · 迈克尔杰弗里乔丹