迈克尔·杰克逊

mài kè ěr · jié kè xùn

Pinyin: mài kè ěr · jié kè xùn

Tổng quan

Michael Jackson (1958-2009), nhạc sĩ và nghệ sĩ giải trí người Mỹ

Cấu tạo: 邁 (mại) + 克 (khắc) + 爾 (nhĩ) + · + 傑 (kiệt) + 克 (khắc) + 遜 (tốn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Michael Jackson

Eng

  • Cihui Michael Jackson (1958-2009), American musician and entertainer

Từ liên quan

Gần nghĩa

迈克尔·克莱顿 · 迈克尔·乔丹 · 迈克尔克莱顿 · 迈克尔安德森 · 迈克尔巴拉克 · 迈克尔杰克逊 · 迈克尔杰弗里 · 迈克尔杰弗里乔丹