邁異

mài yì mại dị

Hán Việt: mại dị · Pinyin: mài yì

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (dị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卓越;与众不同。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.卓越;与众不同。