邁當 mài dāng · mại đương Hán Việt: mại đương · Pinyin: mài dāng Tổng quan Cấu tạo: 邁 (mại) + 當 (đương)Pinyinmài dāngHán Việtmại đươngCấu tạo邁 + 當 · mại + đương nghĩa thành phần: mại + đương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển [法mètre]公制长度单位米的旧译。Tân Hoa Tự Điển 1.[法mètre]公制长度单位米的旧译。