邁往
mại vãng
Hán Việt: mại vãng · Pinyin: mài wǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 超脱凡俗; 谓时光流逝; 谓一直向前。
- Tân Hoa Tự Điển 1.超脱凡俗。 2.谓时光流逝。 3.谓一直向前。
Eng
- Cihui 邁往 àiwǎng v.p. forge ahead dauntlessly
Hán Việt: mại vãng · Pinyin: mài wǎng