邁徵 mài zhēng · mại trưng Hán Việt: mại trưng · Pinyin: mài zhēng Tổng quan Cấu tạo: 邁 (mại) + 徵 (trưng)Pinyinmài zhēngHán Việtmại trưngCấu tạo邁 + 徵 · mại + trưng nghĩa thành phần: mại + trưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹远征。Tân Hoa Tự Điển 1.犹远征。