邁德 mài dé · mại đức Hán Việt: mại đức · Pinyin: mài dé Tổng quan Cấu tạo: 邁 (mại) + 德 (đức)Pinyinmài déHán Việtmại đứcCấu tạo邁 + 德 · mại + đức nghĩa thành phần: mại + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 语出《书.大禹谟》"皋陶迈种德。"谓勉力树德。Tân Hoa Tự Điển 1.语出《书.大禹谟》"皋陶迈种德。"谓勉力树德。