邁步

mài bù mại bộ

Hán Việt: mại bộ · Pinyin: mài bù

Tổng quan

bước một bước | bước về phía trước

Cấu tạo: (mại) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bước một bước | bước về phía trước

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 提起腳向前大步走。《紅樓夢》第五四回:「寶玉看了兩盒內都是席上所有的上等果品菜蔬,點了一點頭,邁步就走。」《文明小史》第一八回:「如今見櫃上人叫他自己上樓找胡中立,他便邁步登樓。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 举脚向前走;跨出步子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.举脚向前走;跨出步子。

Eng

  • CC-CEDICT to take a step; to step forward
  • Cihui 邁步 àibù* v.o. stride/step forward