邁爽 mài shuǎng · mại sảng Hán Việt: mại sảng · Pinyin: mài shuǎng Tổng quan Cấu tạo: 邁 (mại) + 爽 (sảng)Pinyinmài shuǎngHán Việtmại sảngCấu tạo邁 + 爽 · mại + sảng nghĩa thành phần: mại + sảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 超逸俊爽。Tân Hoa Tự Điển 1.超逸俊爽。