邁等

mài děng mại đẳng

Hán Việt: mại đẳng · Pinyin: mài děng

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (đẳng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 超出众人之上。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.超出众人之上。