邁蹤 mài zōng · mại tung Hán Việt: mại tung · Pinyin: mài zōng Tổng quan Cấu tạo: 邁 (mại) + 蹤 (tung)Pinyinmài zōngHán Việtmại tungCấu tạo邁 + 蹤 · mại + tung nghĩa thành phần: mại + tung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓继承﹑效法前人。Tân Hoa Tự Điển 1.谓继承﹑效法前人。