邁達 mài dá · mại đạt Hán Việt: mại đạt · Pinyin: mài dá Tổng quan Cấu tạo: 邁 (mại) + 達 (đạt)Pinyinmài dáHán Việtmại đạtCấu tạo邁 + 達 · mại + đạt nghĩa thành phần: mại + đạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 超逸旷达。Tân Hoa Tự Điển 1.超逸旷达。EngCihui 邁達 àidá s.v. open-minded