邁跡
mại tích
Hán Việt: mại tích · Pinyin: mài jì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"迈迹"; 开创事业之意; 迈行;远行; 追踪;追随。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"迈迹"。 2.开创事业之意。 3.迈行;远行。 4.追踪;追随。
Eng
- Cihui 邁跡 màijì v. follow the examples of ancient sages