迍剝

zhūn bō truân bác

Hán Việt: truân bác · Pinyin: zhūn bō

Tổng quan

Cấu tạo: (truân) + (bác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 屯﹑剥为《易》二卦名。迍,通"屯"。屯谓艰难,剥谓剥落◇以遭遇艰难﹑不得志为"迍剥"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.屯﹑剥为《易》二卦名。迍,通"屯"。屯谓艰难,剥谓剥落◇以遭遇艰难﹑不得志为"迍剥"。