迍塞 zhūn sāi·truân tắc Hán Việt: truân tắc · Pinyin: zhūn sāi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.困厄,不顺利。 Cấu tạo: 迍 (truân) + 塞 (tắc)Pinyinzhūn sāiHán Việttruân tắcCấu tạo迍 + 塞 · truân + tắc nghĩa thành phần: truân + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.困厄,不顺利。 Từ liên quan Gần nghĩa塞上 · 塞伦 · 塞住 · 塞倫 · 塞入 · 塞北 · 塞外 · 塞子