迍殃 zhūn yāng·truân ương Hán Việt: truân ương · Pinyin: zhūn yāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.灾祸。 Cấu tạo: 迍 (truân) + 殃 (ương)Pinyinzhūn yāngHán Việttruân ươngCấu tạo迍 + 殃 · truân + ương nghĩa thành phần: truân + ương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.灾祸。 Từ liên quan Gần nghĩa殃及 · 迍邅 · 殃及池鱼 · 殃咎必至 · 殃殃祥祥 · 殃僇 · 殃咎 · 殃孽