迍災 zhūn zāi · truân tai Hán Việt: truân tai · Pinyin: zhūn zāi Tổng quan Cấu tạo: 迍 (truân) + 災 (tai)Pinyinzhūn zāiHán Việttruân taiCấu tạo迍 + 災 · truân + tai nghĩa thành phần: truân + tai Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 險難災禍。《永樂大典戲文三種.張協狀元.第三三出》:「(淨)若不容留急便回。(末)久留惟恐惹迍災。」