迍賤 zhūn jiàn · truân tiện Hán Việt: truân tiện · Pinyin: zhūn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 迍 (truân) + 賤 (tiện)Pinyinzhūn jiànHán Việttruân tiệnCấu tạo迍 + 賤 · truân + tiện nghĩa thành phần: truân + tiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 困顿卑贱。Tân Hoa Tự Điển 1.困顿卑贱。