迍躓 zhūn zhì · truân chí Hán Việt: truân chí · Pinyin: zhūn zhì Tổng quan Cấu tạo: 迍 (truân) + 躓 (chí)Pinyinzhūn zhìHán Việttruân chíCấu tạo迍 + 躓 · truân + chí nghĩa thành phần: truân + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓行路艰难; 困顿挫折。Tân Hoa Tự Điển 1.谓行路艰难。 2.困顿挫折。