迍蹇

zhūn jiǎn truân kiển

Hán Việt: truân kiển · Pinyin: zhūn jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (truân) + (kiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 难行貌; 指困顿,不顺利。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.难行貌。 2.指困顿,不顺利。