迍躓 zhūn zhì · truân chí Hán Việt: truân chí · Pinyin: zhūn zhì Tổng quan Cấu tạo: 迍 (truân) + 躓 (chí)Pinyinzhūn zhìHán Việttruân chíCấu tạo迍 + 躓 · truân + chí nghĩa thành phần: truân + chí